Bỏ qua đến nội dung

实验室

shí yàn shì
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phòng thí nghiệm

Usage notes

Collocations

常搭配:物理/化学/生物/国家实验室;在实验室(里)做实验。

Common mistakes

实验室常用于科学实验的专用房间;研究室则指从事研究工作的房间,多用于学术语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
实验室 里突然发生了爆炸。
An explosion suddenly occurred in the laboratory.
实验室 发生了化学气体泄漏。
A chemical gas leak occurred in the laboratory.
实验室 里有一台精密的天平。
There is a precise balance in the laboratory.
这个 实验室 有很多精密仪器。
This laboratory has many precision instruments.
这个 实验室 的设备很先进。
The equipment in this laboratory is very advanced.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.