Bỏ qua đến nội dung

宠物

chǒng wù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thú cưng
  2. 2. động vật nuôi

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 宠物 (companion pet) with 家畜 (livestock). Saying '我的家畜很可爱' to mean 'my pet is cute' is incorrect.

Formality

宠物 is the standard term for 'pet' in everyday speech. The term 玩赏动物 is more formal and rarely used in casual conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这只 宠物 很可爱。
This pet is very cute.
请勿携带 宠物 进入餐厅。
Please do not bring pets into the restaurant.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 宠物