Bỏ qua đến nội dung

审批

shěn pī
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xét duyệt và phê duyệt
  2. 2. đồng ý
  3. 3. chấp thuận

Usage notes

Collocations

审批常与“申请、报告、项目”等词搭配,表示对文件或事项的审查批准。

Formality

审批多用于正式书面或行政场合,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这份申请还在等待 审批
This application is still awaiting approval.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.