Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xét duyệt và phê duyệt
- 2. đồng ý
- 3. chấp thuận
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
审批常与“申请、报告、项目”等词搭配,表示对文件或事项的审查批准。
Formality
审批多用于正式书面或行政场合,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这份申请还在等待 审批 。
This application is still awaiting approval.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.