Bỏ qua đến nội dung

审查

shěn chá
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xét duyệt
  2. 2. kiểm tra
  3. 3. điều tra

Usage notes

Collocations

常与“内容”“文件”“资格”搭配,如审查内容。

Common mistakes

审查通常用于正式或官方场合,不能替代日常的“看”或“读”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要 审查 这份文件。
We need to examine this document.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.