审视
shěn shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xem xét
- 2. kiểm tra
- 3. đánh giá
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“审视”常与“内心”“环境”“问题”等抽象名词搭配,表示深入检查;较少用于具体的小物体,如“审视一本书”不自然。
Common mistakes
别把“审视”当成一般“看”的同义词;它带有仔细、批判性地观察的意味,不宜用于轻松随意的观看。
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师 审视 着学生的作业,然后指出了错误。
The teacher examined the student's homework and then pointed out the mistakes.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.