Bỏ qua đến nội dung

审讯

shěn xùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. inquest
  2. 2. trial
  3. 3. interrogation
  4. 4. to try
  5. 5. to interrogate