Bỏ qua đến nội dung

客户

kè hù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khách hàng
  2. 2. khách

Usage notes

Collocations

常与“提供”“服务”“维护”“拓展”等动词搭配,表示为客户提供服务或发展客户关系。

Formality

商务用语,较“顾客”正式,多用于公司或专业场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我们和 客户 保持着密切的合作关系。
We maintain a close cooperative relationship with our clients.
经理陪同 客户 参观了工厂。
The manager accompanied the client to visit the factory.
公司的主要 客户 是大型企业。
The company's main clients are large enterprises.
这家公司为 客户 定制软件。
This company customizes software for clients.
我们的宗旨是服务 客户
Our aim is to serve the customers.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 客户