Bỏ qua đến nội dung

客服

kè fú
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. customer service

Usage notes

Common mistakes

客服 is a noun meaning 'customer service', not an adjective; avoid using it to describe a person.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们的 客服 很好。
Their customer service is very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.