Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. máy bay chở khách
- 2. máy bay hành khách
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
客机特指载客的飞机,不可用‘客车’或其他交通工具混淆。
Formality
客机是正式词汇,日常对话中更常说‘飞机’;技术文件则常用‘客机’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那架 客机 准时起飞了。
That passenger plane took off on time.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.