Bỏ qua đến nội dung

客机

kè jī
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy bay chở khách
  2. 2. máy bay hành khách

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

客机特指载客的飞机,不可用‘客车’或其他交通工具混淆。

Formality

客机是正式词汇,日常对话中更常说‘飞机’;技术文件则常用‘客机’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那架 客机 准时起飞了。
That passenger plane took off on time.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.