Bỏ qua đến nội dung

客流

kè liú
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. luồng khách
  2. 2. luồng hành khách
  3. 3. luồng người qua lại

Usage notes

Collocations

通常与“高峰”、“分析”、“控制”等词搭配使用,如“客流高峰”。

Common mistakes

注意“客流”多用于商业、交通领域,勿用于描述个人走动。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
节假日期间,商场的 客流 很大。
During holidays, the customer flow in the mall is very large.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 客流