Bỏ qua đến nội dung

客观

kè guān
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khách quan
  2. 2. khách quan công bằng

Usage notes

Collocations

常与'地'连用构成副词'客观地',修饰动词,如'客观地分析'。

Common mistakes

避免与'可观'混淆,'可观'意为'相当大/多',如'可观的收入'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
客观 地评价这件事。
Please evaluate this matter objectively.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.