客观
kè guān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khách quan
- 2. khách quan công bằng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'地'连用构成副词'客观地',修饰动词,如'客观地分析'。
Common mistakes
避免与'可观'混淆,'可观'意为'相当大/多',如'可观的收入'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 客观 地评价这件事。
Please evaluate this matter objectively.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.