Bỏ qua đến nội dung

宣导

xuān dǎo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuyên truyền, cổ động
  2. 2. khuyến khích, thúc đẩy