宣泄

xuān xiè
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to drain (by leading off water)
  2. 2. to unburden oneself
  3. 3. to divulge
  4. 4. to leak a secret