宣泄
xuān xiè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xả
- 2. bộc lộ
- 3. thoát nước
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly paired with 情绪 (情绪宣泄) or 情感 (情感宣泄).
Common mistakes
宣泄 is for emotions or liquids, not information; use 泄露 for secrets.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他大声唱歌来 宣泄 心中的不满。
He sang loudly to vent the dissatisfaction in his heart.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.