Bỏ qua đến nội dung

宣言

xuān yán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lời tuyên bố
  2. 2. tuyên ngôn
  3. 3. sắc lệnh

Usage notes

Common mistakes

Unlike 声明, 宣言 usually implies a formal, public proclamation of principles or intentions, often by a government or organization.

Formality

宣言 is highly formal; in everyday speech, use 宣布 or 表示 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
独立 宣言 是在一七七六年签署的。
The Declaration of Independence was signed in 1776.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.