Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

害人精

hài rén jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. goblin that kills or harms people
  2. 2. fig. wicked scoundrel
  3. 3. terrible pest