害死
hài sǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to kill
- 2. to cause death
- 3. to do sb to death
Câu ví dụ
Hiển thị 3她會 害死 她。
他會 害死 他。
她會 害死 你。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.