Bỏ qua đến nội dung

宴会

yàn huì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiệc
  2. 2. bữa tiệc
  3. 3. dạ tiệc

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 晚饭 (evening meal); 宴会 specifically implies a formal or celebratory event, not a regular dinner.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司举办了一场盛大的 宴会
The company held a grand banquet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.