Bỏ qua đến nội dung

家世

jiā shì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. family background

Từ cấu thành 家世