Bỏ qua đến nội dung

家伙

jiā huo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. con người
  2. 2. vũ khí
  3. 3. động vật gia súc

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Don't use 家伙 to politely refer to someone you don't know well; it can be perceived as rude.

Formality

When referring to a person, 家伙 is very informal and can sound dismissive or affectionate depending on tone and context. Avoid in formal settings.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个 家伙 真有意思。
This guy is really interesting.
家伙 是谁?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5595183)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 家伙