Bỏ qua đến nội dung

家具

jiā jù
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đồ nội thất
  2. 2. đồ dùng trong nhà

Usage notes

Collocations

常与量词‘件’或‘套’搭配:一件家具(单件),一套家具(整套)。

Common mistakes

‘家具’泛指桌、椅、床、柜等可移动的器具,不包括家电(如电视、冰箱)和内置固定装置(如嵌入式壁橱)。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这套 家具 很漂亮。
This set of furniture is very beautiful.
房間裡 家具 齊全。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 770341)
那個房間裡沒有 家具
Nguồn: Tatoeba.org (ID 896515)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 家具