Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồ nội thất
- 2. đồ dùng trong nhà
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
3 itemsUsage notes
Collocations
常与量词‘件’或‘套’搭配:一件家具(单件),一套家具(整套)。
Common mistakes
‘家具’泛指桌、椅、床、柜等可移动的器具,不包括家电(如电视、冰箱)和内置固定装置(如嵌入式壁橱)。
Câu ví dụ
Hiển thị 3这套 家具 很漂亮。
This set of furniture is very beautiful.
房間裡 家具 齊全。
那個房間裡沒有 家具 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.