Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. home; residence
- 2. to stay at home (unemployed)
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Formality
'家居'在表达“家庭住所”时偏口语,正式场合常用“住宅”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我的 家居 生活很舒适。
My home life is very comfortable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.