Bỏ qua đến nội dung

家居

jiā jū
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. home; residence
  2. 2. to stay at home (unemployed)

Usage notes

Formality

'家居'在表达“家庭住所”时偏口语,正式场合常用“住宅”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的 家居 生活很舒适。
My home life is very comfortable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.