家政
jiā zhèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. việc nhà
- 2. công việc gia đình
- 3. chăm sóc gia đình
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
家政 usually refers to housekeeping as a professional service, not just chores done by oneself. Use 家务 for daily household chores.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他雇了一家 家政 公司打扫房间。
He hired a housekeeping company to clean the room.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.