Bỏ qua đến nội dung

家政

jiā zhèng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. việc nhà
  2. 2. công việc gia đình
  3. 3. chăm sóc gia đình

Usage notes

Common mistakes

家政 usually refers to housekeeping as a professional service, not just chores done by oneself. Use 家务 for daily household chores.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他雇了一家 家政 公司打扫房间。
He hired a housekeeping company to clean the room.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.