Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gia cầm
- 2. chim gia cầm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemCounterparts
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
家禽是不可数集合名词,一般不用量词“个”,而是说“一只家禽”或直接用量词指具体禽类。
Câu ví dụ
Hiển thị 1奶奶在院子里养了很多 家禽 。
Grandma raises a lot of poultry in the yard.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.