Bỏ qua đến nội dung

家禽

jiā qín
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gia cầm
  2. 2. chim gia cầm

Usage notes

Common mistakes

家禽是不可数集合名词,一般不用量词“个”,而是说“一只家禽”或直接用量词指具体禽类。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
奶奶在院子里养了很多 家禽
Grandma raises a lot of poultry in the yard.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.