Bỏ qua đến nội dung

家里

jiā lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà
  2. 2. trong nhà

Câu ví dụ

Hiển thị 5
家里 来了一位客人。
A guest came to the house.
一个人在 家里 受罪,不如跟朋友出去走走。
It's better to go out with friends than to suffer at home alone.
我在 家里 养了一只猫。
I keep a cat at home.
管家每天负责安排 家里 的各项事务。
The housekeeper is responsible for arranging various household matters every day.
我把手机落在 家里 了。
I left my phone at home.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 家里