Bỏ qua đến nội dung

容易

róng yì
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dễ dàng
  2. 2. dễ
  3. 3. thuận lợi

Usage notes

Collocations

Often paired with 很 (很 容易) to mean 'very easy,' but note that 很容易 can also mean 'very likely' depending on context.

Common mistakes

When meaning 'likely to,' 容易 is followed by a verb or verbal phrase (容易生病), not used before a noun as in English 'likely to rain' requires restructuring.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这件事不见得 容易
This matter is not necessarily easy.
他很 容易 发怒。
He gets angry easily.
长期不变的模式 容易 使思想僵化。
Long-standing unchanging patterns easily make thinking rigid.
感冒很 容易 传染。
Colds are very easily transmitted.
夏天牛奶 容易 变质。
Milk easily goes bad in summer.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 容易