Bỏ qua đến nội dung

容纳

róng nà
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chứa đựng
  2. 2. đóng chứa
  3. 3. chịu đựng

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 意见 (yìjiàn, 'opinions') in the sense of tolerating views, as in 容纳不同意见 (róngnà bùtóng yìjiàn, 'tolerate different opinions').

Common mistakes

容纳 is often used for containing physical capacity (e.g., a room holds people) or abstractly tolerating differences, not for including as a part of a list (use 包含).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个教室可以 容纳 五十个学生。
This classroom can accommodate fifty students.
这座场馆可以 容纳 五万名观众。
This venue can hold 50,000 spectators.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.