Bỏ qua đến nội dung

容量

róng liàng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dung tích
  2. 2. khả năng chứa
  3. 3. lượng

Usage notes

Collocations

常与“存储”、“电池”等词搭配,如“电池容量”

Common mistakes

“容量”不用于描述抽象的才能或能力,如“他的工作容量很大”是错误的

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个电池的 容量 很大。
The capacity of this battery is very large.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.