Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dung tích
- 2. khả năng chứa
- 3. lượng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“存储”、“电池”等词搭配,如“电池容量”
Common mistakes
“容量”不用于描述抽象的才能或能力,如“他的工作容量很大”是错误的
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个电池的 容量 很大。
The capacity of this battery is very large.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.