Bỏ qua đến nội dung

容颜

róng yán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. diện mạo
  2. 2. khuôn mặt
  3. 3. vẻ ngoài

Usage notes

Formality

「容顏」較書面,日常口語常用「長相」或「臉」。