Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. diện mạo
- 2. khuôn mặt
- 3. vẻ ngoài
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
「容顏」較書面,日常口語常用「長相」或「臉」。