Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

宽亮

kuān liàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wide and bright
  2. 2. without worries
  3. 3. deep and sonorous (voice)

Từ cấu thành 宽亮