Bỏ qua đến nội dung

宽厚

kuān hòu
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhẫn nại
  2. 2. hào phóng
  3. 3. broad-minded

Usage notes

Collocations

“宽厚” 常与 “待人”、“为人” 搭配,如 “待人宽厚”,较少直接形容事物。

Common mistakes

勿将 “宽厚” 用于表示具体物体的宽度和厚度,例如 “这本书很宽厚” 是错误的,应用 “又宽又厚”。

Từ cấu thành 宽厚