宽容

kuān róng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lenient
  2. 2. tolerant
  3. 3. indulgent
  4. 4. charitable
  5. 5. to forgive