Bỏ qua đến nội dung

宽容

kuān róng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhẫn nại
  2. 2. dung thứ
  3. 3. broad-minded

Usage notes

Collocations

宽容 commonly pairs with abstract nouns like 态度 or 心态, but not with concrete objects.

Common mistakes

Learners often confuse 宽容 (forgiving) with 宽大 (spacious/clothing). 宽容 is for temperament, not physical space.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她对人很 宽容
She is very tolerant towards people.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.