Bỏ qua đến nội dung

宽度

kuān dù
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chiều rộng
  2. 2. độ rộng

Usage notes

Collocations

宽度常与动词“有”或形容词“大”搭配,如“有多大宽度”,少与“胖”混用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这张桌子的 宽度 是1米。
The width of this table is 1 meter.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.