Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tha thứ
- 2. lòng khoan dung
- 3. sự tha thứ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“请求”“得到”等动词搭配,如“请求宽恕”;一般不用于小事。
Formality
宽恕是书面语,多用于正式文体、宗教或道德语境;日常对话中更常用“原谅”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他请求我 宽恕 他的过错。
He begged me to forgive his mistake.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.