Bỏ qua đến nội dung

宽恕

kuān shù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tha thứ
  2. 2. lòng khoan dung
  3. 3. sự tha thứ

Usage notes

Collocations

常与“请求”“得到”等动词搭配,如“请求宽恕”;一般不用于小事。

Formality

宽恕是书面语,多用于正式文体、宗教或道德语境;日常对话中更常用“原谅”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他请求我 宽恕 他的过错。
He begged me to forgive his mistake.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.