Bỏ qua đến nội dung

宽敞

kuān chang
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rộng rãi
  2. 2. thoáng đãng
  3. 3. rộng

Usage notes

Collocations

常与“明亮”“舒适”等词连用,如“宽敞明亮的房间”。

Common mistakes

不要将“宽敞”用于形容衣服宽大,该用“宽松”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个房间很 宽敞
This room is very spacious.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.