宽敞
kuān chang
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rộng rãi
- 2. thoáng đãng
- 3. rộng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“明亮”“舒适”等词连用,如“宽敞明亮的房间”。
Common mistakes
不要将“宽敞”用于形容衣服宽大,该用“宽松”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个房间很 宽敞 。
This room is very spacious.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.