Bỏ qua đến nội dung

宽泛

kuān fàn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rộng rãi
  2. 2. phạm vi rộng

Usage notes

Collocations

Often used with 范围 (range), 定义 (definition), or 政策 (policy) to emphasize broad scope or lack of strictness.

Common mistakes

Wider in scope than 宽松; do not use for physical tightness.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个定义太 宽泛 了,需要更具体一些。
This definition is too broad; it needs to be more specific.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.