Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

宽裕

kuān yù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. comfortably off
  2. 2. ample
  3. 3. plenty

Từ cấu thành 宽裕