Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rộng
- 2. mở rộng
- 3. broad
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'道路''河流''胸怀'等搭配,如'宽阔的道路',但不能说'宽阔的衣服',应该用'宽大'。
Common mistakes
注意'宽阔'不用于描述人的体型,不能说'他很宽阔',要用'宽阔的肩膀'等局部部位。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的胸膛很 宽阔 。
His chest is very broad.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.