Bỏ qua đến nội dung

宽阔

kuān kuò
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rộng
  2. 2. mở rộng
  3. 3. broad

Usage notes

Collocations

常与'道路''河流''胸怀'等搭配,如'宽阔的道路',但不能说'宽阔的衣服',应该用'宽大'。

Common mistakes

注意'宽阔'不用于描述人的体型,不能说'他很宽阔',要用'宽阔的肩膀'等局部部位。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的胸膛很 宽阔
His chest is very broad.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 宽阔