Bỏ qua đến nội dung

宿舍

sù shè
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ký túc xá
  2. 2. nhà trọ
  3. 3. phòng trọ

Usage notes

Collocations

常说“学生宿舍”、“员工宿舍”,很少单独用“宿舍”指非集体住所。

Common mistakes

注意拼音是“sù shè”,不是“sù shě”;“舍”在这里是第四声。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的 宿舍 在校园的东边。
My dormitory is on the east side of the campus.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.