Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ký túc xá
- 2. nhà trọ
- 3. phòng trọ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常说“学生宿舍”、“员工宿舍”,很少单独用“宿舍”指非集体住所。
Common mistakes
注意拼音是“sù shè”,不是“sù shě”;“舍”在这里是第四声。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我的 宿舍 在校园的东边。
My dormitory is on the east side of the campus.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.