Bỏ qua đến nội dung

寂寞

jì mò
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cô đơn
  2. 2. lẻ loi
  3. 3. vắng lặng

Usage notes

Collocations

“感到寂寞”是常见搭配,表示主观感受。“寂寞的夜晚”常出现在文学描写中。

Common mistakes

不要将“寂寞”用于客观描述安静的地方,应使用“安静”或“冷清”。例如:“这个地方很安静”不要说“这个地方很寂寞”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我一个人在家感到很 寂寞
I feel very lonely staying at home alone.
我很 寂寞
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5091176)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 寂寞