Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

密实

mì shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. close (texture)
  2. 2. dense
  3. 3. densely woven

Từ cấu thành 密实