Bỏ qua đến nội dung

寒冬

hán dōng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wintry

Usage notes

Collocations

常与“时节”、“来临”等词连用,如“寒冬时节”。

Formality

为书面语,口语中通常用“冬天”或“冷天”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
今年的 寒冬 特别长。
This year's winter was especially long.
寒冬 来临。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10207138)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 寒冬