Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

寒天

hán tiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chilly weather
  2. 2. (loanword from Japanese) agar-agar

Từ cấu thành 寒天