Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

寒心

hán xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. disillusioned
  2. 2. bitterly disappointed
  3. 3. terrified

Từ cấu thành 寒心