Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trao đổi lời chào hỏi
- 2. trao đổi lời xã giao
- 3. trao đổi lời thăm hỏi
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“一番”、“几句”搭配,如“寒暄了一番”。
Common mistakes
不可将“暄”写作“喧”,二字不同。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们见面时 寒暄 了几句。
They exchanged a few pleasantries when they met.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.