寒暄
hán xuān
HSK 2.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trao đổi lời chào hỏi
- 2. trao đổi lời xã giao
- 3. trao đổi lời thăm hỏi